So sánh các loại trụ Implant phổ biến nhất hiện nay
Cùng Nha khoa Việt Mỹ so sánh các loại trụ Implant phổ biến nhất tại Việt Nam: Straumann, Nobel Biocare, Neodent, Hiossen, Dentium, Osstem, MIS Implants, Tekka, Biotem
Bảng so sánh thông số kỹ thuật các dòng trụ Implant hàng đầu
| LOẠI TRỤ | XUẤT XỨ | CÔNG NGHỆ BỀ MẶT | TÍCH HỢP XƯƠNG | ĐỘ ỔN ĐỊNH | PHÂN KHÚC |
|---|---|---|---|---|---|
| Straumann | Thụy Sĩ | SLA / SLActive | ⭐⭐⭐⭐⭐ | Rất cao | Cao cấp |
| Nobel Biocare | Thụy Sĩ | TiUnite (Anodized) | ⭐⭐⭐⭐⭐ | Rất cao | Cao cấp |
| Neodent | Brazil (Straumann Group) | SLA / NeoPoros | ⭐⭐⭐⭐☆ | Cao | Trung – cao |
| Hiossen | Mỹ (SX Hàn Quốc) | SA / NH | ⭐⭐⭐⭐☆ | Cao | Trung – cao |
| Dentium | Hàn Quốc | SLA | ⭐⭐⭐⭐ | Tốt | Trung |
| Osstem | Hàn Quốc | SA | ⭐⭐⭐⭐ | Tốt | Trung |
| MIS Implants | Israel | SLA / Conical | ⭐⭐⭐⭐ | Cao | Trung |
| Tekka | Pháp | SA | ⭐⭐⭐☆ | Khá | Trung |
| Biotem | Hàn Quốc | SLA + Calcium | ⭐⭐⭐☆ | Khá | Trung |
Dựa vào bảng so sánh các thông số kỹ thuật trên, có thể thấy các dòng trụ Implant được phân cấp rõ rệt từ phân khúc trung cấp đến cao cấp dựa trên công nghệ bề mặt và khả năng tích hợp xương. Dưới đây là cấu tạo và đặc điểm chi tiết của 9 loại trụ implant phổ biến nhất trên thị trường:
Trụ Implant Straumann Thụy Sĩ
Trụ Implant Straumann được xuất xứ từ Thụy Sĩ, thuộc tập đoàn Straumann Group. Trụ Implant được cấu tạo từ vật liệu cao cấp Roxolid (hợp kim titanium – zirconium). Nên độ bền rất cao, kết hợp thêm bề mặt SLActive càng giúp thời gian phục hồi rút ngắn chỉ còn vài ngày.
Dòng trụ Implant này có khả năng tích hợp xương tốt ngay cả ở những vị trí xương khó, dùng tốt ngay cả ở xương mỏng. Tương thích với nhiều loại mão sứ khác nhau, đáp ứng tốt cả khả năng ăn nhai lẫn thẩm mỹ. Là dòng trụ implant được các chuyên gia đánh giá chất lượng hàng đầu thế giới.
- Ưu điểm: Đạt chứng nhận CE/ FDA, khả năng tích hợp cực nhanh, độ bền có thể kéo dài đến hết đời, phù hợp với mọi trường hợp trồng Implant phức tạp khác nhau.
- Nhược điểm: Giá thành rất cao, đòi hòi bác sỹ thực hiện phải có chuyên môn tốt.
- Trường hợp phù hợp: Những ca phức tạp như xương mỏng, cần trồng Implant tức thì hay trồng mplant cả hàm.
- Bảo hành: 20 năm.
- Giá: ~35.000.000 – 46.000.000

Trụ Implant Hiossen ETK Line
Hiossen ETK Line được chia làm 2 dòng chính là Implant ET và EK, Hiossen là thương hiệu Implant của Mỹ, sản xuất tại Hàn Quốc theo tiêu chuẩn FDA. Cả 2 dòng trụ này của Hiossen phần thân đều có thiết kế hình nón, điều này giúp trụ bám vào xương ổn định và chắc hơn, kể cả trong trường hợp xương mỏng, mềm và yếu.
Về điểm khác biệt giữa 2 dòng trụ này, ET thì được tích hợp công nghệ bề mặt SA và NH tiên tiến, công nghệ này làm giảm mức độ xâm lân, rút ngắn thời gian lành thường và hỗ trợ tích hợp xương nhanh hơn, rất phù hợp với ca cần cấy ghép implant nhanh. Còn dòng EK lại được cải tiến phần thân dày hơn, các kết nối chắc chắn, hạn chế tình trạng gãy vỡ, đảm bảo độ bền sử dụng trong thời gian dài.
- Ưu điểm: Là hàng Mỹ, chất lượng ổn định, nhưng giá lại mềm hơn các dòng Implant Âu – Mỹ khác.
- Nhược điểm: Thẩm mỹ ở mức tương tối, không bằng các loại Implant Âu Mỹ khác như Straumann hay Nobel, vẫn có thể bị đen viền nướu khi trồng.
- Trường hợp phù hợp: Người quan tâm đến nguồn gốc sản phẩm, ưu tiên hàng Âu Mỹ. Muốn tối ưu chi phí, không quá quan tâm đến vấn đề thẩm mỹ. Những trường hợp trồng răng đơn lẻ.
- Bảo hành: ~10 năm.
- Giá: ~21.000.000 – 28.000.000
>>> Xem thêm: Trồng răng implant bao nhiêu tiền? Bảng giá mới nhất 2026

Trụ Implant Dentium Hàn Quốc
Được sản xuất bởi Dentium – thương hiệu mplant nha khoa đến từ Hàn Quốc, được chia thành 2 dòng chính là Superline và Implantium. Thiết kế thân implant thon gọn kết hợp hệ thống kết nối trong mô phỏng cấu trúc răng tự nhiên, giúp tăng độ ổn định và hỗ trợ phục hình thẩm mỹ.
Đặc biệt, cấu trúc 10 rãnh xoắn trên thân implant hỗ trợ tăng diện tích tiếp xúc xương, góp phần nâng cao hiệu quả tích hợp xương và độ bền phục hình.
- Ưu điểm: Tích hợp xương tốt, độ bền sử dụng lâu dài. Chí phí trụ Implant Dentium rẻ hơn trụ Straumann hay Nobel. Phù hợp với cả ca cấy ghép đơn lẻ hoặc nhiều răng.
- Nhược điểm: Không thuộc phân khúc premium cao nhất như Straumann/Nobel nên độ tin cậy lâm sàng dài hạn kém hơn. Thẩm mỹ vùng nướu có thể kém hơn các trụ cao cấp trong trường hợp khó.
- Trường hợp phù hợp:
- Mất đơn lẻ hoặc mất ít răng (1–3 răng), bao gồm răng hàm và răng cửa.
- Trường hợp cần phục hình Implant ổn định, chi phí điều trị ở mức trung bình.
- Bảo hành: ~10 năm (tuỳ nha khoa nhập khẩu và chính sách bảo hành hãng/đại lý).
- Giá: ~10.000.000 – 18.000.000

Trụ Implant Nobel Biocare
Nobel Biocare là thương hiệu Implant cao cấp, có nguồn gốc từ Thụy Điển, hiện đặt trụ sở chính tại Thụy Sĩ. Hãng nổi bật với hai dòng trụ phổ biến là NobelActive và NobelSpeedy, được ứng dụng rộng rãi trong các ca cấy ghép yêu cầu độ ổn định cao và thời gian phục hình rút ngắn.
NobelActive sở hữu rãnh tự khoan giúp nén xương và đạt độ ổn định tức thì, trong khi NobelSpeedy được thiết kế tối ưu cho xương mềm nhờ bề mặt TiUnite, giúp đẩy nhanh quá trình tích hợp xương. Cả hai dòng trụ đều cho phép phục hình mão răng sớm hoặc cấy ghép trong ngày ở những trường hợp được chỉ định phù hợp, từ đó rút ngắn thời gian điều trị.
- Ưu điểm: Độ bền cao (lên đến 25 năm), phù hợp xương mỏng, khả năng thẩm mỹ tốt, đạt chứng nhận FDA.
- Nhược điểm: Chi phí cao, không phù hợp ngân sách thấp.
-
Trường hợp phù hợp:
-
Mất nhiều răng, yêu cầu thẩm mỹ cao và độ bền lâm sàng tốt.
-
Cấy ghép Implant toàn hàm, All-on-4, trường hợp xương yếu.
-
- Bảo hành: 20 năm.
- Giá: ~32.000.000 – 45.000.000

Trụ Implant Osstem Hàn Quốc
Osstem Implant do công ty Osstem sản xuất, xuất xứ Hàn Quốc. Trụ Implant Osstem có thiết kế cả dạng thẳng và dạng thon, kết hợp thiết kế thân trụ và ren giúp trụ bám sát xương hàm, Các rãnh triple taper và double threads giúp tăng độ ổn định khi mới cắm Implant, đặc biệt ở những vùng xương yếu.
Trụ implant Osstem có thiết kế tự khoan giúp rút ngắn thời gian phẫu thuật, ngoài ra bề mặt SA của trụ còn hỗ trợ qua trình tích hợp xương quanh ổn định hơn.
- Ưu điểm: Độ bền cao (lên đến 20 năm), chi phí hợp lý, phù hợp cấy ghép đơn lẻ và toàn hàm, ổn định trên xương hàm xốp.
- Nhược điểm: Khả năng thẩm mỹ thấp hơn các dòng cao cấp, không phù hợp cho cấy ghép tức thì nếu xương không đủ điều kiện; mức độ nhận diện tại phân khúc cao cấp chưa bằng Straumann/Nobel., dữ liệu lâm sàng dài hạn còn hạn chế.
- Trường hợp phù hợp: Mất nhiều răng, xương hàm chất lượng trung bình, ngân sách điều trị ở mức trung bình.
- Bảo hành: 10 năm.
- Giá: ~15.000.000 – 20.000.000
>>> Xem thêm: Khi nào nên trồng răng Implant? Ai nên và không nên làm?

Trụ Implant Tekka Pháp
Tekka là thương hiệu Implant do Global D Group sản xuất, xuất xứ Pháp. Các dòng trụ In-Kone và TwinKon của Tekka được thiết kế với hệ thống rãnh thân trụ cải tiến, giúp kiểm soát lực tác động lên xương và tăng độ chính xác khi cấy ghép.
Bề mặt SA giúp tăng diện tích tiếp xúc giữa trụ và xương (lên đến 45%), đồng thời hỗ trợ mô mềm quanh Implant phát triển ổn định. Bên cạnh đó, hệ thống kết nối hình nón kín khít giúp hạn chế vi khuẩn xâm nhập hiệu quả.
- Ưu điểm: Ổn định tốt trên xương xốp, thiết kế thân trụ tối ưu khả năng phân bố lực
- Nhược điểm: Chi phí cao hơn các dòng phổ thông, mức độ phổ biến thấp hơn Straumann.
- Trường hợp phù hợp :Ca xương hàm tương đối tốt, cần phục hình đơn lẻ.
- Bảo hành: 15 năm.
- Giá: ~22.000.000 – 30.000.000

Trụ Implant MIS C1
MIS C1 là dòng Implant của MIS Implants Technologies Ltd., có nguồn gốc chính từ Israel (liên kết sản xuất với Đức). Trụ MIS C1 được thiết kế với nhiều dạng rãnh khác nhau nhằm tăng độ ổn định ban đầu ngay từ giai đoạn cấy ghép.
Tính năng platform switching giúp bảo tồn xương quanh cổ Implant, trong khi hệ thống mã màu và chóp chống xoay hỗ trợ quá trình phẫu thuật diễn ra nhanh và chính xác hơn, từ đó mang lại kết quả phục hình ổn định và dễ dự đoán.
- Ưu điểm: Độ ổn định ban đầu tốt, dễ đặt trụ, phù hợp với xương hàm chất lượng trung bình.
- Nhược điểm: Ít nghiên cứu lâm sàng được công bố rộng rãi như Straumann hoặc Nobel; hiệu quả thẩm mỹ không nổi bật trong các ca phức tạp.
- Trường hợp phù hợp: Phục hình Implant răng đơn lẻ, xương hàm chất lượng trung bình, sức khỏe ổn định.
- Bảo hành: khoảng 5–10 năm (tùy chính sách của nha khoa)
- Giá: ~16.000.000 – 22.000.000*
>>> Xem thêm: Sau khi trồng răng Implant nên ăn gì và kiêng gì?

Trụ Implant Biotern/Biotem Hàn Quốc
Trụ Implant Biotem có xuất xứ từ Hàn Quốc, thuộc Tập đoàn Biotem được thành lập năm 2012, với nhà máy sản xuất đầu tiên đặt tại Seoul từ năm 2014. Dòng trụ này được chế tác từ hợp kim Titanium Ti-6Al-4V ELI – vật liệu y sinh phổ biến trong Implant nha khoa, có độ bền cơ học cao và khả năng tương thích sinh học tốt.
Về thiết kế, trụ Implant Biotem sử dụng ren tự cắt kết hợp cơ chế nén xương, giúp tăng độ ổn định sơ cấp ngay sau khi cấy ghép. Ở một số dòng như SPTT, thiết kế platform switching được áp dụng nhằm hạn chế tiêu xương quanh cổ implant.
Hình dạng thân trụ dạng hình nón (tapered) giúp thích nghi tốt với các vùng xương có không gian hạn chế. Cấu trúc ba vùng ren hỗ trợ đặt trụ tức thì và cho phép cân nhắc tải lực sớm trong những trường hợp chỉ định phù hợp.
- Ưu điểm
-
Chi phí hợp lý, dễ tiếp cận
-
Đáp ứng tốt các ca phục hình Implant tiêu chuẩn
-
- Nhược điểm
-
Độ nhận diện thương hiệu còn hạn chế
-
Ít nghiên cứu và bằng chứng lâm sàng quốc tế so với các hãng Implant cao cấp như Straumann hoặc Nobel Biocare
-
- Trường hợp phù hợp
-
Phục hình Implant đơn lẻ
-
Người bệnh ưu tiên cân đối giữa chi phí và hiệu quả điều trị
-
- Bảo hành: Khoảng 5 – 10 năm (tùy chính sách nha khoa)
- Giá: ~10.000.000 – 16.000.000
Trụ Implant Neodent Brazil
Trụ Implant Neodent có xuất xứ từ Brazil, được thành lập năm 1999 tại thành phố Curitiba. Hiện nay, Neodent là thương hiệu Implant trực thuộc Straumann Group (Thụy Sĩ) và chiếm khoảng 60% thị phần Implant tại Brazil, cho thấy mức độ phổ biến và độ tin cậy cao trong thực hành lâm sàng.
Dòng Cone Morse (CM) của Neodent được thiết kế với kết nối hình nón sâu, kết hợp ren vít đôi, giúp giảm sang chấn xương trong quá trình đặt trụ và rút ngắn thời gian phẫu thuật. Phần cổ trụ dạng hình nón giúp hạn chế lực nén lên xương mào, từ đó góp phần giảm nguy cơ tiêu xương quanh cổ Implant.
Bề mặt trụ được xử lý bằng công nghệ Acqua hydrophilic, có khả năng thu hút máu và tế bào xương, hỗ trợ quá trình tích hợp xương (osseointegration) diễn ra nhanh và ổn định hơn. Bên cạnh đó, thiết kế ren Helix giúp tăng độ ổn định sơ cấp, đặc biệt phù hợp với các trường hợp xương mềm hoặc mật độ xương thấp.
Kết nối Deep Cone Morse mang lại độ ổn định cơ học cao, hạn chế vi chuyển động giữa trụ Implant và abutment. Nhiều nghiên cứu lâm sàng cho thấy trụ Implant Neodent đạt tỷ lệ tồn tại lên đến 99,7% trong thời gian theo dõi 5 năm, khẳng định độ bền và tính an toàn lâu dài của hệ thống.
- Ưu điểm: Chất lượng cao, cân bằng tốt giữa bền – giá – thẩm mỹ
- Nhược điểm: Hệ phục hình không đa dạng bằng Straumann/Nobel
- Trường hợp phù hợp: Người bệnh cần Implant chất lượng cao, muốn sử dụng hệ thống thuộc Straumann Group nhưng chi phí không quá cao.
- Bảo hành: Khoảng 10 năm (tùy chính sách nha khoa và nguồn nhập khẩu chính hãng)
Điểm khác biệt giữa các dòng trụ Implant
1. Về công nghệ xử lý bề mặt
Trong cấy ghép Implant, công nghệ bề mặt trụ đóng vai trò quyết định đến khả năng tích hợp xương, tốc độ hồi phục và tuổi thọ Implant. Thực tế lâm sàng cho thấy, bề mặt được hoạt hóa sinh học càng cao thì trụ càng bám xương nhanh và ổn định, đặc biệt trong các trường hợp xương yếu hoặc cần phục hình sớm.
Hiện nay, hiệu quả sinh học của các công nghệ bề mặt Implant có thể sắp xếp theo thứ tự: SLActive → TiUnite → NeoPoros → SLA → SA.
Dựa trên cơ sở này, bảng dưới đây sẽ so sánh các dòng Implant phổ biến về thiết kế thân, đặc điểm ổn định và độ bền lâm sàng, giúp lựa chọn trụ phù hợp với từng tình trạng xương và nhu cầu điều trị.
| HÃNG | CÔNG NGHỆ BỀ MẶT | ĐÁNH GIÁ HỒI PHỤC |
|---|---|---|
| Straumann | SLActive + Roxolid | Nhanh nhất (3–4 tuần), kể cả xương yếu |
| Nobel Biocare | TiUnite (Anodized) | Rất nhanh, đặc biệt hiệu quả trong xương mềm |
| Neodent | NeoPoros (SLA cải tiến) | Nhanh (4–6 tuần), tiệm cận trụ cao cấp |
| Hiossen | SA / NH | Nhanh hơn SA thường, ổn định tốt |
| Dentium | SLA | Chuẩn, lành thương 8–12 tuần |
| Osstem | SA | Ổn định, nhưng chậm hơn SLA |
| MIS | SLA / Conical | Tập trung an toàn sinh học |
| Tekka | SA | Lành thương ổn định, không thiên tải sớm |
| Biotem | SLA + Calcium | Cải thiện bám xương so với SA |
2. Về thiết kế và độ ổn định
| DÒNG IMPLANT | THIẾT KẾ THÂN IMPLANT | ĐẶC ĐIỂM ỔN ĐỊNH CHÍNH | ĐỘ ỔN ĐỊNH BAN ĐẦU |
|---|---|---|---|
| Hiossen ETK | Thân hình nón (Tapered), Ø 3.5 – 5.0 mm 8 – 15 mm |
Kết nối côn + ren tự khoan sâu | Rất tốt với xương mềm (D3–D4) |
| Dentium | Thân hình nón, Ø 3.4 – 5.0 mm 8 – 14 mm |
Ren xoắn sâu + kết nối nội lục giác | Ổn định ban đầu cao, dễ đạt ISQ >65 |
| Nobel Biocare | Thân nón / tự khoan. Ø 3.0 – 5.0 mm 8 – 15 mm |
Ren nén xương chủ động | Tối ưu cho cấy ghép & tải lực sớm |
| Osstem | Hình nón 2–3 cấp, Ø 3.0 – 5.0 mm 7 – 15 mm |
Ren đôi, tự khoan | Phù hợp xương yếu, lực phân bố đều |
| Straumann Bone Level | Thân hình nón. Ø 3.3 – 4.8 mm 8 – 14 mm |
Lựa chọn phục hình linh hoạt, cổ trụ tối ưu | Ổn định cao kể cả vùng xương suy giảm |
| Tekka | Hình trụ thẳng cải tiến, Ø 3.5 – 4.8 mm 8 – 14 mm |
Ren đôi, bước xoắn ~0.8 mm | Đặt chính xác, ổn định ở xương trung bình |
| MIS Implants C1 | Ren đa dạng, thân nón. Ø 3.3 – 5.0 mm 8 – 13 mm |
Cơ chế chuyển nén xương | Ổn định tốt từ giai đoạn đầu |
| Biotem | Thân nón + ren xoắn, Ø 3.5 – 5.0 mm 8 – 14 mm |
Apex tự nén | Có thể đạt >40 N/cm², hỗ trợ cấy sớm |
| Neodent |
Nón (GM / Helix), Ø 3.5 – 5.0 mm 8 – 16 mm | Kết nối Grand Morse + Bề mặt Neoporos/Acqua | Ổn định tối ưu, hỗ trợ phục hình tức thì |
3. Về công nghệ xử lý vùng cổ trụ và kết nối Implant
Bên cạnh vật liệu và bề mặt, công nghệ xử lý vùng cổ trụ và hệ thống kết nối Implant – abutment cũng ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định, khả năng tích hợp xương và tuổi thọ Implant. Các công nghệ phổ biến hiện nay gồm:
- Vi ren (Microthread) vùng cổ trụ: Ren siêu nhỏ giúp tăng diện tích tiếp xúc giữa Implant và xương hàm, cải thiện độ ổn định ban đầu và hạn chế tiêu xương quanh cổ trụ.
- Xử lý vùng cổ bằng Laser: Bề mặt cổ Implant được tạo vi cấu trúc sinh học bằng laser, hỗ trợ xương và mô nướu bám dính tốt hơn, góp phần nâng cao độ ổn định và thẩm mỹ.
- Công nghệ Platform Switching: Thiết kế abutment nhỏ hơn cổ trụ giúp phân tán lực nhai vào thân Implant, giảm áp lực tại vùng cổ và hỗ trợ bảo tồn xương lâu dài.
- Hệ thống kết nối Implant – Abutment: Các dạng kết nối như hình côn, lục giác, tam giác hoặc vi ren đều nhằm tăng độ sát khít, hạn chế vi chuyển động và phân bố lực nhai ổn định hơn trong quá trình sử dụng.
4. Về giá cả của các loại trụ Implant
| TRỤ IMPLANT | Chỉ trụ Implant (chưa abutment) | SET IMPLANT (Trụ + Abutment) |
|---|---|---|
| Dentium | ~10.000.000 – 18.000.000 | ~14.000.000 – 23.000.000 |
| MIS C1 | ~16.000.000 – 22.000.000* | ~19.000.000 – 26.000.000* |
| Nobel Biocare | ~32.000.000 – 45.000.000 | ~38.000.000 – 50.000.000 |
| Straumann (Bone Level / SLActive) | ~35.000.000 – 46.000.000 | ~42.000.000 – 55.000.000 |
| Tekka | ~22.000.000 – 30.000.000 | ~27.000.000 – 35.000.000 |
| Hiossen | ~21.000.000 – 28.000.000 | ~25.000.000 – 32.000.000 |
| Osstem | ~15.000.000 – 20.000.000 | ~18.000.000 – 24.000.000 |
| Biotem | ~10.000.000 – 16.000.000 | ~13.000.000 – 20.000.000 |
| Neodent | ~28.000.000 – 35.000.000 | ~32.000.000 – 40.000.000 |
Tiêu chí chọn trụ Implant
Để chọn trụ Implant phù hợp với răng của mình trong các loại Implant phổ biến trên thị trường, bạn cần dựa trên các yếu tố như:
- Chất liệu của trụ Implant: Trụ Implant nên được làm từ Titanium thuần khiết, vì vật liệu này có độ bền cao và khả năng tương thích sinh học tốt với xương hàm. Việc sử dụng Titanium giúp giảm thiểu nguy cơ đào thải và dị ứng.
- Khả năng tích hợp xương: Trụ Implant cần có khả năng tích hợp nhanh chóng với xương hàm để đảm bảo chức năng ăn nhai giống như răng thật.
- Kích thước và thiết kế: Lựa chọn trụ có kích thước nhỏ giúp hạn chế tác động đến các chân răng kế cận và tăng khả năng tích hợp xương. Kích thước của trụ cũng cần phù hợp với tình trạng xương hàm.
- Thương hiệu uy tín: Nên lựa chọn các thương hiệu Implant đã được kiểm chứng qua nhiều nghiên cứu lâm sàng và có lịch sử lâu đời trong ngành nha khoa, như Straumann, Nobel Biocare hay DIO.
- Chi phí: Người bệnh nên xem xét khả năng tài chính của mình để lựa chọn loại trụ Implant phù hợp. Trụ Implant có nhiều mức giá khác nhau, tương ứng với chất lượng khác nhau.
Xem thêm: Tìm hiểu quy trình trồng răng Implant an toàn và chuẩn y khoa
Nên lựa chọn trụ Implant nào? Trụ Implant nào tốt nhất?
Trong điều trị Implant, không có một loại trụ phù hợp cho tất cả mọi người. Việc lựa chọn đúng trụ Implant cần dựa trên tình trạng xương hàm, vị trí mất răng và mục tiêu điều trị như: độ bền lâu dài, thẩm mỹ, tốc độ ăn nhai hay ngân sách. Dưới đây là các nhóm trường hợp lâm sàng phổ biến, kèm định hướng trụ Implant phù hợp theo thực tế điều trị.
Trường hợp 1: Xương hàm yếu, xương mỏng hoặc tiêu xương nhiều
Đặc điểm: Xương mật độ thấp (D3–D4), nguy cơ lỏng trụ nếu chọn sai Implant.
Định hướng: Ưu tiên trụ có khả năng nén xương tốt và bề mặt hoạt hóa sinh học cao.
Trụ Implant phù hợp:
-
Straumann – Ổn định vượt trội, duy trì xương lâu dài
-
Nobel Biocare – Hiệu quả cao trong xương mềm, cấy toàn hàm
-
Neodent – Giải pháp trung–cao cấp, tối ưu chi phí
Khuyến nghị chuyên môn: Với xương yếu, độ ổn định dài hạn quan trọng hơn giá thành ban đầu.
Trường hợp 2: Xương hàm trung bình – ca trồng răng tiêu chuẩn
Đặc điểm: Xương đủ thể tích, không yêu cầu ăn nhai sớm.
Định hướng: Chọn trụ ổn định, dễ tích hợp, chi phí hợp lý.
Trụ Implant phù hợp:
-
Dentium – Cân bằng tốt giữa độ bền và chi phí
-
Osstem – Phổ biến, dễ chỉ định
-
MIS Implants C1 – Ổn định tốt cho ca tiêu chuẩn
Trường hợp 3: Xương mềm, bệnh nhân lớn tuổi
Đặc điểm: Xương xốp, khả năng giữ trụ kém, lành thương chậm.
Định hướng: Trụ ren sâu, tự khoan, kiểm soát lực tốt.
Trụ Implant phù hợp:
-
Hiossen ETK – Tăng nén xương, ổn định ban đầu cao
-
Neodent – Kiểm soát lực tốt, bền lâu dài
Trường hợp 4: Cần thẩm mỹ cao (răng cửa, vùng cười)
Đặc điểm: Yêu cầu giữ mô nướu, hạn chế tiêu xương cổ trụ.
Định hướng: Trụ có kết nối kín và khả năng duy trì mô mềm tốt.
Trụ Implant phù hợp:
-
Straumann
-
Nobel Biocare
-
Neodent
Trong vùng răng cửa, mất mô nướu còn rủi ro hơn mất trụ Implant.
Trường hợp 5: Trồng răng nhanh – ăn nhai sớm
Đặc điểm: Mong muốn rút ngắn thời gian điều trị, gắn răng tạm sớm.
Định hướng: Trụ có độ ổn định ban đầu cao và bề mặt sinh học mạnh.
Trụ Implant phù hợp:
-
Straumann – Ăn nhai sớm sau 3–4 tuần
-
Nobel Biocare – All-on-4, răng tạm 24–72h
-
Neodent – Trồng răng nhanh, chi phí tối ưu
-
Hiossen ETK – Ăn nhai sớm có kiểm soát
Lưu ý: Trồng răng nhanh chỉ an toàn khi đủ điều kiện xương và bác sĩ có kinh nghiệm.
Trường hợp 6: Ngân sách hạn chế – ca đơn giản
Đặc điểm: Xương tốt, không yêu cầu thẩm mỹ cao hay tải lực sớm.
Định hướng: Chọn trụ đủ dùng – chỉ định đúng.
Trụ Implant phù hợp:
-
Tekka – Phù hợp xương trung bình
-
Biotem – Chỉ nên dùng khi xương tốt
Trụ Implant giá thấp không sai, nhưng cần chọn ca rất kỹ để đảm bảo tuổi thọ.
Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm địa chỉ nha khoa trồng răng uy tín thì Nha khoa Việt Mỹ là một trong những sự lựa chọn uy tín dành cho bạn. Bởi tại đây sở hữu đội ngũ bác sĩ có chuyên môn cao và giàu kinh nghiệm, cùng với cơ sở vật chất hiện đại chắc chắn sẽ mang lại trải nghiệm tốt nhất dành cho bạn với chi phí trồng răng Implant giá rẻ.

Bác sĩ Nguyễn Văn Thuyền tốt nghiệp từ trường Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh, một trong những cái nôi đào tạo y khoa hàng đầu cả nước. Với nền tảng kiến thức vững chắc và sự đam mê với nghề, bác sĩ Thuyền chịu trách nhiệm kiểm duyệt và đảm bảo những thông tin trên website chính xác.


cho dòng răng toàn sứ
1900 636 734
cskh@nhakhoavietmy.com.vn
Ưu đãi đến 35% dòng răng toàn sứ
1900 636 734
cskh@nhakhoavietmy.com.vn
Bài viết liên quan:
Tìm hiểu kỹ thuật cấy ghép Implant tiêu chuẩn
Bọc răng sứ có bền không? Có giữ được vĩnh viễn không?
Có nên làm răng sứ khi về già? Có an toàn và bền không?